thăng trầm
Định nghĩa
Nghĩa 1: thăng trầm (Danh từ)
Sự biến đổi, thay đổi giữa những điều tốt đẹp và khó khăn trong cuộc sống.
- 1."Cuộc đời tôi luôn có những thăng trầm, nhưng tôi vẫn cố gắng không nản lòng."
- 2."Những thăng trầm trong sự nghiệp đã giúp tôi trưởng thành hơn."
- 3."Gia đình tôi đã trải qua nhiều thăng trầm, nhưng chúng tôi luôn ở bên nhau."
Nghĩa 2: thăng trầm (Động từ)
Diễn tả sự biến đổi, thay đổi trạng thái từ tốt đến xấu hoặc ngược lại.
- 1."Cuộc sống đôi khi thăng trầm, nhưng quan trọng là cách chúng ta đối mặt với nó."
- 2."Công việc của tôi thường thăng trầm, có lúc thuận lợi, có lúc khó khăn."
- 3."Mối quan hệ của chúng tôi cũng có những thăng trầm, nhưng chúng tôi luôn tìm cách giải quyết."
Lưu ý khi sử dụng "thăng trầm"
Lưu ý về động từ
"thăng trầm" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về danh từ
"thăng trầm" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "thăng trầm" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "thăng trầm"
thăng trầm là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Sự biến đổi, thay đổi giữa những điều tốt đẹp và khó khăn trong cuộc sống. Ví dụ: "Cuộc đời tôi luôn có những thăng trầm, nhưng tôi vẫn cố gắng không nản lòng."
Từ liên quan
thăng quan tiến chức
Tăng tiến trong công việc, đạt được những vị trí cao hơn trong tổ chức hoặc cơ quan.
thăng thiên
Lên trời, bay về trời, theo tín ngưỡng dân gian, thường được dùng để chỉ hành động của các vị thần hay thánh.
thăng tiến
Tiến bộ về chuyên môn, cấp bậc hoặc địa vị trong nghề nghiệp.
thăng đường
(Từ cũ) (quan lại) đi đến công đường để thực hiện công việc.
thũng
Bệnh phù, thường biểu hiện là sưng tấy do tích nước trong cơ thể.
thơ
Hình thức nghệ thuật sử dụng ngôn ngữ giàu hình ảnh, có nhịp điệu và vần điệu để biểu đạt nội dung một cách sâu sắc.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.