thăng trầm

Danh từĐộng từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: thăng trầm (Danh từ)

Sự biến đổi, thay đổi giữa những điều tốt đẹp và khó khăn trong cuộc sống.

Ví dụ (3)
  • 1."Cuộc đời tôi luôn có những thăng trầm, nhưng tôi vẫn cố gắng không nản lòng."
  • 2."Những thăng trầm trong sự nghiệp đã giúp tôi trưởng thành hơn."
  • 3."Gia đình tôi đã trải qua nhiều thăng trầm, nhưng chúng tôi luôn ở bên nhau."
2
Động từ

Nghĩa 2: thăng trầm (Động từ)

Diễn tả sự biến đổi, thay đổi trạng thái từ tốt đến xấu hoặc ngược lại.

Ví dụ (3)
  • 1."Cuộc sống đôi khi thăng trầm, nhưng quan trọng là cách chúng ta đối mặt với nó."
  • 2."Công việc của tôi thường thăng trầm, có lúc thuận lợi, có lúc khó khăn."
  • 3."Mối quan hệ của chúng tôi cũng có những thăng trầm, nhưng chúng tôi luôn tìm cách giải quyết."

Lưu ý khi sử dụng "thăng trầm"

Lưu ý về động từ

"thăng trầm" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"thăng trầm" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "thăng trầm" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "thăng trầm"

thăng trầm là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Sự biến đổi, thay đổi giữa những điều tốt đẹp và khó khăn trong cuộc sống. Ví dụ: "Cuộc đời tôi luôn có những thăng trầm, nhưng tôi vẫn cố gắng không nản lòng."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này