thánh mẫu

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: thánh mẫu (Danh từ)

Tên gọi tôn kính dành cho mẹ của vua hoặc chúa, thể hiện sự tôn sùng và kính trọng.

Ví dụ (2)
  • 1."Trong văn hóa truyền thống, thánh mẫu được coi là biểu tượng của lòng hiếu thảo."
  • 2."Nhiều lễ hội được tổ chức để tưởng nhớ thánh mẫu trong các triều đại xưa."

Lưu ý khi sử dụng "thánh mẫu"

Lưu ý về danh từ

"thánh mẫu" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "thánh mẫu"

thánh mẫu là danh từ trong tiếng Việt. Tên gọi tôn kính dành cho mẹ của vua hoặc chúa, thể hiện sự tôn sùng và kính trọng. Ví dụ: "Trong văn hóa truyền thống, thánh mẫu được coi là biểu tượng của lòng hiếu thảo."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này