thang nhiệt độ bách phân

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: thang nhiệt độ bách phân (Danh từ)

Thang nhiệt độ bách phân là một hệ thống đo nhiệt độ được chia thành 100 độ, trong đó 0 độ là điểm đóng băng của nước và 100 độ là điểm sôi của nước. Hệ thống này thường được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học và hàng ngày.

Ví dụ (3)
  • 1."Khi nấu nước, tôi thường kiểm tra thang nhiệt độ bách phân để biết khi nào nước bắt đầu sôi."
  • 2."Trong lớp học khoa học, thầy giáo đã giải thích về sự khác biệt giữa thang nhiệt độ bách phân và thang nhiệt độ Fahrenheit."
  • 3."Tôi thích dùng thang nhiệt độ bách phân hơn vì nó dễ hiểu và đơn giản."

Lưu ý khi sử dụng "thang nhiệt độ bách phân"

Lưu ý về danh từ

"thang nhiệt độ bách phân" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "thang nhiệt độ bách phân"

thang nhiệt độ bách phân là danh từ trong tiếng Việt. Thang nhiệt độ bách phân là một hệ thống đo nhiệt độ được chia thành 100 độ, trong đó 0 độ là điểm đóng băng của nước và 100 độ là điểm sôi của nước. Hệ thống này thường được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học và hàng ngày. Ví dụ: "Khi nấu nước, tôi thường kiểm tra thang nhiệt độ bách phân để biết khi nào nước bắt đầu sôi."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này