thanh tú
Định nghĩa
Nghĩa 1: thanh tú (Tính từ)
Có vẻ đẹp mảnh mai, thanh thoát, dễ gây ấn tượng tốt.
- 1."Dáng người thanh tú."
- 2."Khuôn mặt thanh tú."
- 3."Cô ấy có một vẻ đẹp thanh tú khiến ai cũng yêu mến."
- 4."Những cánh hoa thanh tú rực rỡ trong vườn thật thu hút."
Lưu ý khi sử dụng "thanh tú"
Lưu ý về tính từ
"thanh tú" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "thanh tú"
thanh tú là tính từ trong tiếng Việt. Có vẻ đẹp mảnh mai, thanh thoát, dễ gây ấn tượng tốt. Ví dụ: "Dáng người thanh tú."
Từ liên quan
thanh trừ
Loại bỏ hoặc tẩy chay những thành phần không phù hợp ra khỏi tổ chức.
thanh trừng
Gạt bỏ những người không còn phù hợp ra khỏi hàng ngũ (thường với mục đích chính trị).
thanh tân
Trong trắng, chưa bị ảnh hưởng, còn mới mẻ.
thanh tĩnh
Yên tĩnh, không có tiếng ồn, tạo cảm giác bình an, thư giãn.
thanh tịnh
Trạng thái trong sạch và yên tĩnh, không bị ô nhiễm hay ồn ào.
thanh vân
Một từ cổ trong văn chương, chỉ những đám mây xanh và biểu thị con đường công danh.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.