thanh vân

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: thanh vân (Danh từ)

Một từ cổ trong văn chương, chỉ những đám mây xanh và biểu thị con đường công danh.

Ví dụ (2)
  • 1.""Mấy phen lần bước dặm thanh vân, Đeo lợi làm chi luống nhục thân.""
  • 2."Bước vào con đường sự nghiệp, anh luôn mơ về những thanh vân rực rỡ."

Lưu ý khi sử dụng "thanh vân"

Lưu ý về danh từ

"thanh vân" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "thanh vân"

thanh vân là danh từ trong tiếng Việt. Một từ cổ trong văn chương, chỉ những đám mây xanh và biểu thị con đường công danh. Ví dụ: ""Mấy phen lần bước dặm thanh vân, Đeo lợi làm chi luống nhục thân.""

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này