thành ngữ

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: thành ngữ (Danh từ)

Tập hợp các từ cố định đã trở nên quen thuộc, với nghĩa thường không thể giải thích một cách đơn giản qua nghĩa của từng từ tạo thành.

Ví dụ (2)
  • 1."Ví dụ về thành ngữ như 'Nước đến chân mới nhảy' để chỉ việc làm gấp khi gặp khó khăn."
  • 2."Có nhiều thành ngữ trong tiếng Việt như 'Bán anh em xa, mua láng giềng gần' rất phổ biến."

Lưu ý khi sử dụng "thành ngữ"

Lưu ý về danh từ

"thành ngữ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "thành ngữ"

thành ngữ là danh từ trong tiếng Việt. Tập hợp các từ cố định đã trở nên quen thuộc, với nghĩa thường không thể giải thích một cách đơn giản qua nghĩa của từng từ tạo thành. Ví dụ: "Ví dụ về thành ngữ như 'Nước đến chân mới nhảy' để chỉ việc làm gấp khi gặp khó khăn."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này