thanh lâu

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: thanh lâu (Danh từ)

Lầu xanh, một nơi thường thấy trong văn chương, biểu trưng cho thú vui của cuộc sống.

Ví dụ (3)
  • 1.""Hết hạn nọ, đến nạn kia, Thanh lâu hai lượt, thanh y hai lần.""
  • 2."Trong văn học cổ điển, thanh lâu thường được nhắc đến như một nơi diễn ra những cuộc gặp gỡ tình cảm."
  • 3."Nhiều tác phẩm nổi tiếng sử dụng hình ảnh thanh lâu để thể hiện khía cạnh của tình yêu."

Lưu ý khi sử dụng "thanh lâu"

Lưu ý về danh từ

"thanh lâu" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "thanh lâu"

thanh lâu là danh từ trong tiếng Việt. Lầu xanh, một nơi thường thấy trong văn chương, biểu trưng cho thú vui của cuộc sống. Ví dụ: ""Hết hạn nọ, đến nạn kia, Thanh lâu hai lượt, thanh y hai lần.""

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này