thành hoàng
Định nghĩa
Nghĩa 1: thành hoàng (Danh từ)
Vị thần được thờ tại một làng, coi như người bảo hộ cho dân làng.
- 1."Miếu thờ thành hoàng"
- 2."Người dân thường tổ chức lễ hội để vinh danh thành hoàng của làng."
- 3."Trong mỗi ngôi làng, thành hoàng là linh hồn kết nối cộng đồng."
Lưu ý khi sử dụng "thành hoàng"
Lưu ý về danh từ
"thành hoàng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "thành hoàng"
thành hoàng là danh từ trong tiếng Việt. Vị thần được thờ tại một làng, coi như người bảo hộ cho dân làng. Ví dụ: "Miếu thờ thành hoàng"
Từ liên quan
thành chung
(Từ cũ) Bằng cấp của việc tốt nghiệp cao đẳng tiểu học trong thời kỳ Pháp thuộc.
thành công
Trạng thái đạt được điều gì đó mong muốn hoặc mục tiêu đã đề ra.
thành danh
Đạt được thành công và được mọi người biết đến, từ đó tạo nên danh tiếng.
thành hình
Được hình thành với những nét chính nhưng chưa hoàn thiện.
thành hôn
(Trang trọng) Hành động chính thức trở thành vợ chồng.
thành hội
Cơ quan quản lý của một hội ở cấp thành phố.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.