thành thực
Định nghĩa
Nghĩa 1: thành thực (Tính từ)
Thật thà và chân thành; không giả dối.
- 1."Anh ấy luôn nói thành thực về cảm xúc của mình."
- 2."Trong các mối quan hệ, sự thành thực là rất quan trọng."
Lưu ý khi sử dụng "thành thực"
Lưu ý về tính từ
"thành thực" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "thành thực"
thành thực là tính từ trong tiếng Việt. Thật thà và chân thành; không giả dối. Ví dụ: "Anh ấy luôn nói thành thực về cảm xúc của mình."
Từ liên quan
thành thị
Khu vực đô thị như thành phố hoặc thị xã, nơi có dân cư đông đúc, ngành công nghiệp và thương mại phát triển, và sinh hoạt văn hóa phong phú; khác với nông thôn.
thành thục
Từ mô tả cơ thể sinh vật đã đạt đến giai đoạn có khả năng sinh sản.
thành thử
(Khẩu ngữ) từ dùng để chỉ ra kết quả tự nhiên dẫn đến từ điều đã nói trước đó.
thành trì
Nền tảng hoặc cơ sở vững chắc để một cái gì đó tồn tại và phát triển.
thành tài
Trở nên tài giỏi, trở thành người có khả năng tạo dựng sự nghiệp thông qua quá trình học tập và rèn luyện.
thành tâm
Có tình cảm chân thành, không giả dối.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.