thành trì
Định nghĩa
Nghĩa 1: thành trì (Danh từ)
Nền tảng hoặc cơ sở vững chắc để một cái gì đó tồn tại và phát triển.
- 1."Thành trì cách mạng."
- 2."Giáo dục là thành trì quan trọng cho sự phát triển của xã hội."
- 3."Gia đình là thành trì của mỗi con người."
Lưu ý khi sử dụng "thành trì"
Lưu ý về danh từ
"thành trì" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "thành trì"
thành trì là danh từ trong tiếng Việt. Nền tảng hoặc cơ sở vững chắc để một cái gì đó tồn tại và phát triển. Ví dụ: "Thành trì cách mạng."
Từ liên quan
thành thục
Từ mô tả cơ thể sinh vật đã đạt đến giai đoạn có khả năng sinh sản.
thành thử
(Khẩu ngữ) từ dùng để chỉ ra kết quả tự nhiên dẫn đến từ điều đã nói trước đó.
thành thực
Thật thà và chân thành; không giả dối.
thành tài
Trở nên tài giỏi, trở thành người có khả năng tạo dựng sự nghiệp thông qua quá trình học tập và rèn luyện.
thành tâm
Có tình cảm chân thành, không giả dối.
thành tích
Kết quả tốt đẹp đạt được từ những nỗ lực và cố gắng.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.