Từ vựng vần T (trang 11/35)
Tổng 6.203 từ tiếng Việt bắt đầu bằng chữ "T". Nhấn vào từng từ để xem định nghĩa chi tiết, ví dụ và cách dùng.
- thị lựcĐộ rõ nét mà mắt có thể thấy được.
- thí mạngHành động bỏ hết sức lực ra, bất chấp hậu quả.
- thí nghiệmQuá trình kiểm tra, khảo sát một giả thuyết hoặc lý thuyết thông qua việc sử dụng các phương pháp khoa học.
- thi nhân(Từ cũ, trang trọng) chỉ người sáng tác thơ, thường dùng để ca ngợi tài năng và tâm hồn nghệ sĩ.
- thị nữ(Từ cũ) người hầu gái trong cung vua chúa hoặc trong các gia đình quý tộc lớn thời phong kiến.
- thị oai(Từ cũ) Hành động thể hiện sự uy quyền hoặc sức mạnh, thường dùng để gây ấn tượng hoặc thể hiện bản thân.
- thì phảiBiểu thị sự nhấn mạnh cần thiết phải thực hiện một hành động nào đó hoặc một kết quả hiển nhiên.
- thị phạmThực hiện động tác mẫu để người khác có thể theo dõi và học tập.
- thị phầnPhần trăm hoặc tỷ lệ mà một doanh nghiệp nắm giữ trong tổng thị trường của một loại sản phẩm.
- thi phápMột kỹ thuật hoặc nguyên tắc được sử dụng trong việc giảng dạy và học tập, thường liên quan đến cách thức tiếp cận và truyền đạt thông tin.
- thị phi(Từ cũ) chỉ sự đúng sai, phải trái.
- thi phúThể loại thơ có nội dung phản ánh tâm tư, tình cảm của tác giả và thường được viết dưới dạng thể thơ tự do.
- thì raDùng để diễn tả sự nhận ra, hiểu ra một điều gì đó sau khi đã không biết trước đó.
- thị sát(người chỉ huy, chỉ đạo) xem xét thực tế tại chỗ để hiểu rõ tình hình.
- thi sĩ(Trang trọng) người sáng tác thơ, thường có tài năng đặc biệt trong việc thể hiện cảm xúc và tư tưởng qua ngôn từ.
- thí sinhNgười tham gia vào một kỳ thi để đánh giá trình độ học vấn hoặc năng lực.
- thì thà thì thầmNói nhỏ, không to tiếng, thường để giữ bí mật hoặc không muốn người khác nghe.
- thì thà thì thụtDiễn tả hành động làm một việc gì đó có sự do dự, không chắc chắn, nhưng nhấn mạnh hơn so với 'thì thụt'.
- thì thầmNói nhỏ, không để người khác nghe thấy, thường dùng để trao đổi những điều riêng tư.
- thị thànhTừ cũ tương đương với thành phố, khu vực đô thị.
- thì thàoNói với âm thanh nhỏ, thường là để trao đổi thông tin riêng tư.
- thi thểXác chết của một người.
- thi thốTừ dùng để chỉ việc dốc sức thực hiện một công việc nào đó nhằm chứng minh hoặc khẳng định bản thân.
- thi thoảngDiễn tả sự xuất hiện không thường xuyên, có tính chất không liên tục.
- thì thôiDùng để chỉ ra rằng sau khi đã làm hoặc nói xong điều gì đó, không cần bàn luận hay làm gì thêm.
- thì thòmTừ mô phỏng âm thanh trầm, gọn và vang đều, giống như tiếng trống vọng lại từ xa.
- thì thọtMột từ trong ngôn ngữ khẩu giao, có nghĩa tương tự như 'thì thụt'.
- thi thưMột thuật ngữ cổ dùng để chỉ kinh Thi và kinh Thư, hai bộ sách kinh điển của Nho giáo; đồng thời thể hiện nền tảng Nho học và việc học tập.
- thị thực(Cơ quan có thẩm quyền) xác nhận và chứng thực nội dung, làm cho tài liệu được công nhận về mặt pháp lý.
- thì thùngTừ mô phỏng âm thanh của tiếng trống khi đánh nhịp nhàng và khoan thai, thường cảm giác như nghe từ xa.
- thì thụpTừ ít dùng, mang nghĩa tương tự như 'sì sụp'.
- thì thụtHành động ra vào hoặc lui tới một cách lén lút, vụng trộm, không thẳng thắn.
- thị tìNgười hầu gái trong gia đình quý tộc thời phong kiến (thuật ngữ cổ).
- thị tộcTổ chức cơ sở của xã hội nguyên thủy, bao gồm nhiều gia đình lớn có cùng một tổ tiên và có nền kinh tế chung.
- thi trắc nghiệmHình thức thi sử dụng phương pháp trắc nghiệm, trong đó người dự thi chọn một đáp án đúng từ các đáp án đã được cung cấp cho mỗi câu hỏi.
- thị trấnKhu vực cư trú có sự tập trung của dân cư, chủ yếu hoạt động sản xuất thủ công và thương mại, quy mô nhỏ hơn thị xã.
- thị trườngNơi diễn ra các hoạt động mua bán, trao đổi hàng hóa hoặc dịch vụ. Thị trường có thể là một không gian vật lý hoặc ảo.
- thị trưởngNgười đứng đầu một thành phố, đảm nhiệm công việc quản lý và điều hành các hoạt động của chính quyền địa phương.
- thị trường chứng khoánThị trường nơi diễn ra việc mua bán và trao đổi chứng khoán giữa các nhà đầu tư, thường thông qua các công ty môi giới.
- thị trường tiền tệThị trường cho phép mua bán các loại tiền tệ từ các nước khác nhau, nơi cung và cầu về tiền tệ được thực hiện.
- thi tứTừ dùng để chỉ tứ thơ, thường được dùng trong văn chương cổ điển.
- thị tứKhu vực cư trú mới hình thành một cách tự phát, thường xung quanh các nhà máy hoặc khu công nghiệp lớn, nơi hoạt động kinh tế chủ yếu là thương mại và dịch vụ, có quy mô nhỏ hơn thị trấn.
- thi tuyểnHành động tổ chức một cuộc thi để lựa chọn hoặc tuyển chọn những người có khả năng đáp ứng yêu cầu nhất.
- thị tỳNgười phụ nữ làm nghề làm đẹp, chăm sóc sắc đẹp cho người khác, thường là ở tiệm hoặc spa.
- thị uyHành động ra uy, phô trương sức mạnh để khiến đối phương phải khiếp sợ.
- thị uỷCơ quan lãnh đạo của đảng bộ thị xã.
- thi vấn đápHình thức thi trong đó thí sinh trả lời câu hỏi bằng lời nói trực tiếp, không phải viết.
- thị vệ(Từ cũ) Lính bảo vệ cho vua, có trách nhiệm giữ gìn an toàn cho hoàng đế và triều đình.
- thi vịCái hay, cái đẹp, cái nên thơ của một câu chuyện, sự vật hay khung cảnh nào đó.
- thi vị hoáLàm cho trở nên đẹp đẽ và hấp dẫn hơn trong trí tưởng tượng.
- thi viếtMột hình thức kiểm tra, đánh giá kỹ năng viết của học sinh hoặc sinh viên, thường được tổ chức trong môi trường giáo dục.
- thị xãKhu vực có mật độ dân cư cao, chủ yếu hoạt động trong lĩnh vực sản xuất thủ công, thương mại, quy mô lớn hơn thị trấn nhưng nhỏ hơn thành phố.
- thìaĐồ dùng thường được làm bằng kim loại hoặc nhựa, có cán cầm, dùng để múc thức ăn.
- thìa cà phêThìa nhỏ, có cán dài, thường được sử dụng để khuấy đường trong cà phê.
- thìa canhThìa lớn, thường được dùng để múc canh hoặc các món ăn lỏng.
- thìa làRau có phiến lá xẻ thành bản hình sợi, thơm và thường được dùng làm gia vị trong các món canh chua.
- thìa lìaỞ trạng thái nằm chìa ra ngoài, gây cản trở hoặc vướng víu.
- thia liaHành động ném mảnh sành, mảnh ngói, v.v. sao cho chúng bay sát mặt nước và nhảy lên nhiều lần, thường là một trò chơi của trẻ em.
- thia thia(Khẩu ngữ) từ dùng chỉ cá thia thia, một loại cá nước ngọt phổ biến.
- thịchTừ mô phỏng âm thanh trầm và nặng, giống như âm thanh do vật nặng rơi xuống một bề mặt mềm.
- thíchHành động thúc vào người.
- thích chíBiểu hiện sự hài lòng, vui vẻ do điều gì đó phù hợp với mong muốn.
- thích đángThích hợp và hợp lý trong từng hoàn cảnh.
- thích dụngPhù hợp để sử dụng trong một mục đích nhất định.
- thích hợpTừ dùng để chỉ sự phù hợp với yêu cầu và đáp ứng tốt các tiêu chí cần thiết.
- thích kháchNgười được thuê để ám sát một hoặc nhiều người, thường là trong bối cảnh của cuộc chiến hoặc tranh giành quyền lực.
- thích nghiTrở nên quen thuộc hoặc có sự thay đổi để phù hợp với môi trường hoặc hoàn cảnh mới.
- thích thúCảm thấy vui vẻ, hứng thú với một điều gì đó.
- thích ứngTừ dùng để chỉ khả năng điều chỉnh hoặc thay đổi cho phù hợp với điều kiện hoặc môi trường khác nhau.
- thiếcMột loại kim loại nhẹ, mềm, có thể chịu được ăn mòn, thường được dùng để làm đồ dùng gia đình, ống dẫn, hoặc vỏ hộp.
- thiếc hànHợp kim được tạo thành từ chì và thiếc, thường được sử dụng trong các công việc hàn nối.
- thiềmTừ dùng trong văn học cổ để chỉ mặt trăng.
- thiêm thiếpTrạng thái ngủ say, sâu và không dễ bị đánh thức.
- thiềm thừTên gọi cổ hoặc phương ngữ cho con cóc.
- thiềnTừ trong đạo Phật dùng để chỉ trạng thái tĩnh tâm, loại bỏ những suy nghĩ không trong sáng. Nó cũng thường được sử dụng để chỉ những khía cạnh liên quan đến đạo Phật.
- thiệnPhẩm chất hoặc hành vi của con người thể hiện sự tốt, lành và phù hợp với đạo đức.
- thiênĐược dùng để chỉ cái gì đó liên quan đến bầu trời, hoặc có tính chất thiên nhiên, trần thế.
- thiến(Khẩu ngữ) chỉ việc cắt bỏ hoàn toàn một bộ phận hoặc phần nào đó.
- thiên bẩmBẩm chất tốt đẹp được trời phú cho con người.
- thiên biến vạn hoáBiểu thị sự thay đổi đa dạng, linh hoạt, không ngừng và khó lường.
- thiên binhBinh lính từ trời; cũng được sử dụng để ám chỉ binh lính của nhà vua đi dẹp giặc, xem như thực hiện nhiệm vụ do trời phái.
- thiên binh thiên tướngÝ chỉ những người có khả năng, thực lực mạnh mẽ trong một lĩnh vực nào đó, thường được sử dụng để khen ngợi.
- thiên binh vạn mãMột đội quân đông đảo hoặc lực lượng lớn, thể hiện sức mạnh và sự áp đảo.
- thiện cảmTình cảm tốt, hoặc sự ưa thích đối với ai đó.
- thiển cận(Cách nghĩ, cách nhìn) nông cạn, hời hợt, chỉ nhìn thấy những điều gần gũi, trước mắt, không có khả năng nhìn xa hơn.
- thiên canTên gọi chung cho mười ký hiệu chữ Hán sắp xếp theo thứ tự: Giáp, Ất, Bính, Đinh, Mậu, Kỷ, Canh, Tân, Nhâm, Quý. Những ký hiệu này được kết hợp với mười hai ký hiệu của địa chi trong hệ thống tính toán thời gian truyền thống của Trung Quốc, Việt Nam và một số nước châu Á.
- thiên cầuMặt cầu tưởng tượng có chứa các thiên thể, với tâm là vị trí của người quan sát.
- thiện chíÝ định và tâm huyết tích cực, luôn mong muốn đạt được kết quả tốt khi giải quyết vấn đề.
- thiện chiếnRất giỏi và dày dạn trong chiến đấu.
- thiên chúaTừ chỉ về Thiên Chúa, vị thần tối cao trong đạo Thiên Chúa.
- thiên chúa giáoMột tôn giáo lớn bắt nguồn từ việc thờ phụng Chúa Jesus Christ, thường được gọi là Kitô giáo.
- thiên chứcChức năng, phần việc mang tính tự nhiên và thiêng liêng của con người.
- thiên cổ(Văn chương) chỉ điều gì tồn tại lâu đời, vĩ đại, hoặc vượt thời gian.
- thiên cơCơ trời; ám chỉ những phép huyền bí và mầu nhiệm của trời, điều khiển và sắp đặt mọi việc trong trời đất theo quan niệm duy tâm.
- thiên cungCung điện tưởng tượng trên trời theo truyền thuyết.
- thiên đàngNơi được coi là thiên đường hoặc nơi có cuộc sống tốt đẹp, hạnh phúc.
- thiên đầu thốngTên gọi thông thường của bệnh glaucoma, một tình trạng ảnh hưởng đến thị lực.
- thiên diDi cư của một cộng đồng hoặc nhóm người đến một vùng đất khác.
- thiên địaTừ cổ dùng để chỉ trời và đất.
- thiên địchLoài sinh vật có khả năng tiêu diệt hoặc kiểm soát một loài sinh vật thường gây hại khác.
- thiên đìnhTriều đình tưởng tượng trên trời, nơi Ngọc Hoàng cai quản.
- thiền địnhHành động ngồi yên lặng, đạt được sự tĩnh tâm hoàn toàn và suy ngẫm về giáo lý của đạo Phật.
- thiên đỉnhĐiểm tưởng tượng nơi giao nhau giữa đường thẳng đứng qua vị trí người quan sát và vòm trời.
- thiên đườngNơi mà linh hồn những người đã được cứu rỗi sẽ hưởng hạnh phúc vĩnh viễn sau khi qua đời, theo quan niệm của một số tôn giáo; cũng có thể để chỉ một thế giới tưởng tượng đầy ắp niềm vui và hạnh phúc, đối lập với địa ngục.
- thiên hạ(Khẩu ngữ) chỉ những người ngoài, không tính mình và những người thân thiết; thường được dùng để nói chung về xã hội.
- thiên hàTập hợp khổng lồ các ngôi sao (hàng trăm tỉ), trong đó Hệ Mặt Trời chỉ là một phần rất nhỏ.
- thiên hình vạn trạngDiễn tả sự đa dạng, phong phú với nhiều hình thức, trạng thái khác nhau.
- thiền họcMôn học nghiên cứu về thiền trong đạo Phật.
- thiên hướngKhuynh hướng tự nhiên hướng đến một điều gì đó.
- thiên kỉThời gian kéo dài một thiên niên kỷ (mười thế kỷ).
- thiển kiếnÝ kiến hạn hẹp, không sâu sắc.
- thiên kiếnÝ kiến hoặc suy nghĩ mang tính thiên lệch, thường có sự áp đặt và không khách quan.
- thiên kimTừ cổ xưa trong văn chương, chỉ ngàn vàng; dùng để ví von cho những thứ cực kỳ quý giá.
- thiên kỷThời gian kéo dài một ngàn năm.
- thiên la địa võngMột tình trạng hoặc bối cảnh mà trong đó có rất nhiều cái bẫy, thường được dùng để chỉ một kế hoạch tinh vi nhằm lừa đảo ai đó.
- thiên líTừ cổ biểu thị khoảng cách nghìn dặm; thường dùng để miêu tả những chuyến đi rất xa hoặc những địa điểm xa xôi.
- thiên lôiThần thoại về vị thần làm ra sấm sét, theo quan niệm của người xưa.
- thiên mệnhKhái niệm cổ, chỉ số phận hay mệnh lệnh từ trời.
- thiện nam tín nữThuật ngữ dùng để chỉ những người có đức hạnh, sống thiện lành, thuộc về đạo đức tốt, thường được sử dụng trong tư tưởng Phật giáo.
- thiện nghệ(Khẩu ngữ) rất giỏi và thành thạo trong một nghề hay một công việc nào đó.
- thiển nghĩTừ diễn đạt một ý kiến riêng một cách dè dặt, thể hiện sự khiêm nhường và có phần kiểu cách; tương đương với 'theo tôi nghĩ' (một cách nông cạn).
- thiên nhan(Cụm từ cổ điển trong văn chương) chỉ mặt vua, ví như diện mạo của trời, cũng được dùng để chỉ sự tôn kính đối với vua.
- thiên nhiênTổng thể những gì tồn tại xung quanh con người mà không phải do con người tạo ra.
- thiên niên kỉKhoảng thời gian kéo dài một nghìn năm, được tính từ năm đầu tiên sau Công nguyên hoặc từ năm đầu tiên trước Công nguyên.
- thiên niên kiệnCây thân cỏ thuộc họ ráy, có thân rễ được sử dụng trong y học để chữa một số bệnh như thấp khớp và đau xương.
- thiên niên kỷKhoảng thời gian kéo dài một nghìn năm.
- thiên phúTư chất hoặc tài năng vốn có từ khi sinh ra, như được trời phú cho.
- thiên sứNgười được xem như sứ giả của trời, theo quan niệm trong văn hóa cổ xưa.
- thiền sưTừ dùng để chỉ các vị tôn hòa thượng, những người có trình độ cao trong thiền học.
- thiên taiCác tai họa lớn xảy ra do hiện tượng thiên nhiên như bão, lụt, hạn hán, giá rét, động đất, v.v., gây ảnh hưởng nặng nề đến đời sống và sản xuất.
- thiên tàiNgười có tài năng vượt trội trong một lĩnh vực nào đó.
- thiện tâmTấm lòng nhân hậu, lòng từ thiện.
- thiên tángHành động để thi hài ngoài trời ở một vị trí nhất định (thường là trên núi hoặc giữa cánh đồng), theo nghi thức tang lễ của một số dân tộc hoặc tôn giáo.
- thiên tạoMang tính chất tự nhiên, được hình thành bởi thiên nhiên chứ không phải do con người tạo ra.
- thiên tào(Khẩu ngữ) Là chỉ thiên đình, nơi trú ngụ của các vị thần trong truyền thuyết.
- thiên thạchVật thể chủ yếu được cấu thành từ đá hoặc kim loại, rơi từ không gian vũ trụ xuống Trái Đất.
- thiên thai(Từ cũ, Văn chương) nơi ở của các vị thần tiên, theo truyền thuyết và thần thoại.
- thiên thầnThần linh ở trên trời; thường được dùng để chỉ vẻ đẹp tuyệt mỹ hoặc sự kỳ diệu.
- thiên thanhMàu xanh da trời nhạt.
- thiên thểTên gọi chung cho các vật thể tự nhiên có trong vũ trụ, như sao, hành tinh, vệ tinh, và những thiên thể khác.
- thiên thẹo(Khẩu ngữ) dùng để chỉ điều gì đó không thẳng, có độ cong hoặc đi lệch lạc.
- thiên thờiĐiều kiện tự nhiên như thời tiết và khí hậu nói chung.
- thiên thu(Văn chương) một nghìn năm, thường biểu thị cho thời gian vĩnh hằng hoặc vô hạn.
- thiên tínhTính cách bẩm sinh, được trời phú cho.
- thiền tôngMột phái trong đạo Phật, nhấn mạnh vào việc thanh tịnh tâm hồn và thiền định như phương pháp tu tập.
- thiên triềuKhái niệm cổ chỉ triều đình Trung Quốc, thường được nhắc đến trong mối quan hệ với các nước láng giềng phụ thuộc trong thời kỳ phong kiến, thể hiện tư tưởng nước lớn của phong kiến.
- thiên tửTừ cổ dùng để chỉ vua, với ý nghĩa coi vua như con của trời trong thời phong kiến.
- thiên tưTư chất và phẩm chất tự nhiên giúp con người đạt được kết quả tốt trong một lĩnh vực cụ thể.
- thiên tuếLoại cây có lá chét mỏng, hình lông chim rất dài, với cuống lá có hai dãy gai, thường được trồng làm cảnh.
- thiên tướngTướng trời, theo quan niệm của người xưa.
- thiên uyUy quyền của trời; thường được sử dụng để chỉ uy lực của vua chúa.
- thiên vănThuật ngữ chỉ thiên văn học (nói tắt).
- thiên văn họcKhoa học nghiên cứu về các thiên thể trong vũ trụ, bao gồm sao, hành tinh, và các hiện tượng thiên văn khác.
- thiên vịHành động đối xử không công bằng, thiên về một phía, thiếu tính khách quan.
- thiện xạKhả năng bắn súng thành thạo, có tài trong việc sử dụng vũ khí.
- thiển ý(Kiểu cách) ý nghĩ, ý kiến nông cạn, thường được dùng để khiêm nhường khi tự nói về bản thân.
- thiện ýÝ định hoặc mong muốn tốt đẹp trong mối quan hệ với người khác.
- thiêngCó giá trị tâm linh, linh thiêng hay có sức mạnh đặc biệt trong văn hóa. Thường được dùng để chỉ những thứ được tôn kính, mang tính thiêng liêng.
- thiêng liêngRất cao quý, đáng tôn thờ và được coi trọng, giữ gìn một cách đặc biệt.
- thiếp(Văn chương) từ mà người phụ nữ xưa dùng để tự xưng một cách khiêm nhường khi nói với chồng hoặc với đàn ông nói chung.
- thiệpTừ dùng để chỉ thiếp, thường là một loại giấy được thiết kế để gửi lời chúc hoặc thông điệp.
- thiếtTheo một cách cần thiết hoặc không thể thiếu.
- thiệtThực sự, chân thật, không giả dối.
- thiết bìMột loại vải mỏng, thường được dùng để may quần áo hoặc trang trí.
- thiết bịTổng hợp các máy móc, dụng cụ và phụ tùng cần thiết cho một hoạt động cụ thể.
- thiết bị đầu cuốiThiết bị đầu cuối là các thiết bị mà người dùng sử dụng để tương tác với hệ thống máy tính hoặc mạng, như máy tính, điện thoại di động hay máy tính bảng.
- thiết bị hiển thịThiết bị cho phép hiển thị thông tin trên màn hình máy tính hoặc các thiết bị điện tử khác.
- thiết bị ngoại viThiết bị kết nối với máy tính, được điều khiển bởi máy tính nhưng nằm tách rời khỏi bộ phận chứa CPU.
- thiết chếCách tổ chức hoặc cấu trúc của một hệ thống, thường được sử dụng trong các lĩnh vực như chính trị hay xã hội.
- thiết cốtCó ý nghĩa như 'chí cốt', chỉ mối quan hệ sâu sắc, gần gũi.
- thiết đãiHành động mời khách hoặc tiếp đãi một cách chu đáo và trọng thị.
- thiết diệnMột thuật ngữ ít được sử dụng trong đời sống hàng ngày.
- thiết đồHình vẽ mô tả một vật theo mặt cắt tưởng tượng để làm rõ cấu trúc bên trong của nó.
- thiết đoànĐơn vị thiết giáp trong quân đội chính quyền Sài Gòn trước 1975, thường có khoảng một trăm xe tăng và xe bọc thép.
- thiết giápTên gọi chung cho các loại xe tăng và xe bọc thép trong quân đội.
- thiết giáp hạmTàu chiến lớn được trang bị vỏ thép dày để bảo vệ và tăng cường sức mạnh trong chiến đấu.
- thiệt hạiMất mát về vật chất hoặc tinh thần do sự cố, thiên tai hoặc hành động nào đó gây ra.
- thiệt hơnTừ dùng để chỉ việc cân nhắc, tính toán giữa lợi ích và thiệt hại một cách tổng quát.
- thiết kếLập các tài liệu kỹ thuật đầy đủ, bao gồm bản tính toán, bản vẽ, v.v., để từ đó có thể xây dựng công trình, sản xuất thiết bị, sản phẩm, v.v.
- thiết lậpHành động lập ra hoặc dựng nên một cái gì đó.