thiên
Định nghĩa
Nghĩa 1: thiên (Tính từ)
Được dùng để chỉ cái gì đó liên quan đến bầu trời, hoặc có tính chất thiên nhiên, trần thế.
- 1."Cảnh đẹp của thiên nhiên luôn khiến tôi cảm thấy bình yên."
- 2."Mỗi khi nhìn lên thiên đàng, tôi cảm thấy cuộc sống thật tuyệt vời."
- 3."Chúng ta nên bảo vệ thiên nhiên để con cháu chúng ta có môi trường sống trong lành hơn."
Nghĩa 2: thiên (Danh từ)
Có nghĩa là bầu trời hoặc một thứ gì đó thuộc về trời.
- 1."Tôi thích ngồi ngắm thiên vào buổi chiều tà."
- 2."Mặt trời lặn ở phía thiên tây thật đẹp."
- 3."Thiên đang trở thành một chủ đề hot trong các cuộc trò chuyện hiện nay."
Nghĩa 3: thiên (Động từ)
Hành động chỉ định hoặc chỉ dẫn một hướng đi.
- 1."Cô ấy thiên về những suy nghĩ tích cực hơn là tiêu cực."
- 2."Chúng ta cần thiên đến những phương án khả thi hơn cho dự án này."
- 3."Anh ta thường thiên về các giải pháp sáng tạo trong công việc."
Lưu ý khi sử dụng "thiên"
Lưu ý về động từ
"thiên" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về tính từ
"thiên" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Lưu ý về danh từ
"thiên" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "thiên" có 3 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "thiên"
thiên là tính từ, danh từ, động từ trong tiếng Việt. Được dùng để chỉ cái gì đó liên quan đến bầu trời, hoặc có tính chất thiên nhiên, trần thế. Ví dụ: "Cảnh đẹp của thiên nhiên luôn khiến tôi cảm thấy bình yên."
Từ liên quan
thiu
Tình trạng của một vật hoặc một người không đạt yêu cầu, không tốt.
thiu thiu
Ở trong trạng thái mơ màng, sắp bước vào giấc ngủ.
thiêm thiếp
Trạng thái ngủ say, sâu và không dễ bị đánh thức.
thiên binh
Binh lính từ trời; cũng được sử dụng để ám chỉ binh lính của nhà vua đi dẹp giặc, xem như thực hiện nhiệm vụ do trời phái.
thiên binh thiên tướng
Ý chỉ những người có khả năng, thực lực mạnh mẽ trong một lĩnh vực nào đó, thường được sử dụng để khen ngợi.
thiên binh vạn mã
Một đội quân đông đảo hoặc lực lượng lớn, thể hiện sức mạnh và sự áp đảo.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.