thị trường tiền tệ

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: thị trường tiền tệ (Danh từ)

Thị trường cho phép mua bán các loại tiền tệ từ các nước khác nhau, nơi cung và cầu về tiền tệ được thực hiện.

Ví dụ (3)
  • 1."Tôi vừa tham gia vào thị trường tiền tệ để đầu tư một số tiền nhỏ."
  • 2."Giá trị đồng USD tăng lên trong thị trường tiền tệ gần đây."
  • 3."Nhiều doanh nghiệp cần theo dõi thị trường tiền tệ để quản lý rủi ro tài chính."

Lưu ý khi sử dụng "thị trường tiền tệ"

Lưu ý về danh từ

"thị trường tiền tệ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "thị trường tiền tệ"

thị trường tiền tệ là danh từ trong tiếng Việt. Thị trường cho phép mua bán các loại tiền tệ từ các nước khác nhau, nơi cung và cầu về tiền tệ được thực hiện. Ví dụ: "Tôi vừa tham gia vào thị trường tiền tệ để đầu tư một số tiền nhỏ."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này