thi viết

Danh từĐộng từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: thi viết (Danh từ)

Một hình thức kiểm tra, đánh giá kỹ năng viết của học sinh hoặc sinh viên, thường được tổ chức trong môi trường giáo dục.

Ví dụ (3)
  • 1."Hôm nay, lớp tôi có thi viết môn văn."
  • 2."Cô giáo đã hướng dẫn chúng tôi cách chuẩn bị cho thi viết."
  • 3."Em cảm thấy hồi hộp trước khi bước vào phòng thi viết."
2
Động từ

Nghĩa 2: thi viết (Động từ)

Hành động thực hiện một bài kiểm tra viết.

Ví dụ (3)
  • 1."Tôi sẽ thi viết vào tuần sau."
  • 2."Chúng ta cần ôn tập kỹ trước khi thi viết."
  • 3."Sáng nay, em đã thi viết môn toán rất tốt."

Lưu ý khi sử dụng "thi viết"

Lưu ý về động từ

"thi viết" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"thi viết" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "thi viết" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "thi viết"

thi viết là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Một hình thức kiểm tra, đánh giá kỹ năng viết của học sinh hoặc sinh viên, thường được tổ chức trong môi trường giáo dục. Ví dụ: "Hôm nay, lớp tôi có thi viết môn văn."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này