thi viết
Định nghĩa
Nghĩa 1: thi viết (Danh từ)
Một hình thức kiểm tra, đánh giá kỹ năng viết của học sinh hoặc sinh viên, thường được tổ chức trong môi trường giáo dục.
- 1."Hôm nay, lớp tôi có thi viết môn văn."
- 2."Cô giáo đã hướng dẫn chúng tôi cách chuẩn bị cho thi viết."
- 3."Em cảm thấy hồi hộp trước khi bước vào phòng thi viết."
Nghĩa 2: thi viết (Động từ)
Hành động thực hiện một bài kiểm tra viết.
- 1."Tôi sẽ thi viết vào tuần sau."
- 2."Chúng ta cần ôn tập kỹ trước khi thi viết."
- 3."Sáng nay, em đã thi viết môn toán rất tốt."
Lưu ý khi sử dụng "thi viết"
Lưu ý về động từ
"thi viết" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về danh từ
"thi viết" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "thi viết" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "thi viết"
thi viết là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Một hình thức kiểm tra, đánh giá kỹ năng viết của học sinh hoặc sinh viên, thường được tổ chức trong môi trường giáo dục. Ví dụ: "Hôm nay, lớp tôi có thi viết môn văn."
Từ liên quan
thi trắc nghiệm
Hình thức thi sử dụng phương pháp trắc nghiệm, trong đó người dự thi chọn một đáp án đúng từ các đáp án đã được cung cấp cho mỗi câu hỏi.
thi tuyển
Hành động tổ chức một cuộc thi để lựa chọn hoặc tuyển chọn những người có khả năng đáp ứng yêu cầu nhất.
thi tứ
Từ dùng để chỉ tứ thơ, thường được dùng trong văn chương cổ điển.
thi vấn đáp
Hình thức thi trong đó thí sinh trả lời câu hỏi bằng lời nói trực tiếp, không phải viết.
thi vị
Cái hay, cái đẹp, cái nên thơ của một câu chuyện, sự vật hay khung cảnh nào đó.
thi vị hoá
Làm cho trở nên đẹp đẽ và hấp dẫn hơn trong trí tưởng tượng.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.