thị uỷ
Định nghĩa
Nghĩa 1: thị uỷ (Danh từ)
Cơ quan lãnh đạo của đảng bộ thị xã.
- 1."Thị uỷ đã tổ chức cuộc họp để thảo luận về các vấn đề phát triển địa phương."
- 2."Các chính sách mới của thị uỷ sẽ được triển khai trong tuần tới."
Lưu ý khi sử dụng "thị uỷ"
Lưu ý về danh từ
"thị uỷ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "thị uỷ"
thị uỷ là danh từ trong tiếng Việt. Cơ quan lãnh đạo của đảng bộ thị xã. Ví dụ: "Thị uỷ đã tổ chức cuộc họp để thảo luận về các vấn đề phát triển địa phương."
Từ liên quan
thị tứ
Khu vực cư trú mới hình thành một cách tự phát, thường xung quanh các nhà máy hoặc khu công nghiệp lớn, nơi hoạt động kinh tế chủ yếu là thương mại và dịch vụ, có quy mô nhỏ hơn thị trấn.
thị tỳ
Người phụ nữ làm nghề làm đẹp, chăm sóc sắc đẹp cho người khác, thường là ở tiệm hoặc spa.
thị uy
Hành động ra uy, phô trương sức mạnh để khiến đối phương phải khiếp sợ.
thị vệ
(Từ cũ) Lính bảo vệ cho vua, có trách nhiệm giữ gìn an toàn cho hoàng đế và triều đình.
thị xã
Khu vực có mật độ dân cư cao, chủ yếu hoạt động trong lĩnh vực sản xuất thủ công, thương mại, quy mô lớn hơn thị trấn nhưng nhỏ hơn thành phố.
thịch
Từ mô phỏng âm thanh trầm và nặng, giống như âm thanh do vật nặng rơi xuống một bề mặt mềm.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.