thiên binh vạn mã

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: thiên binh vạn mã (Danh từ)

Một đội quân đông đảo hoặc lực lượng lớn, thể hiện sức mạnh và sự áp đảo.

Ví dụ (3)
  • 1."Trong trận chiến, chúng ta cần một thiên binh vạn mã để đối phó với kẻ thù."
  • 2."Quân đội đã tổ chức một cuộc diễu hành với thiên binh vạn mã để thể hiện sức mạnh của mình."
  • 3."Họ đã chuẩn bị một kế hoạch chiến lược với thiên binh vạn mã nhằm giành lợi thế trong cuộc chiến."

Lưu ý khi sử dụng "thiên binh vạn mã"

Lưu ý về danh từ

"thiên binh vạn mã" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "thiên binh vạn mã"

thiên binh vạn mã là danh từ trong tiếng Việt. Một đội quân đông đảo hoặc lực lượng lớn, thể hiện sức mạnh và sự áp đảo. Ví dụ: "Trong trận chiến, chúng ta cần một thiên binh vạn mã để đối phó với kẻ thù."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này