thiên đầu thống

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: thiên đầu thống (Danh từ)

Tên gọi thông thường của bệnh glaucoma, một tình trạng ảnh hưởng đến thị lực.

Ví dụ (2)
  • 1."Bác sĩ đã chẩn đoán tôi bị thiên đầu thống."
  • 2."Thiên đầu thống có thể dẫn đến mất thị lực nếu không được điều trị kịp thời."

Lưu ý khi sử dụng "thiên đầu thống"

Lưu ý về danh từ

"thiên đầu thống" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "thiên đầu thống"

thiên đầu thống là danh từ trong tiếng Việt. Tên gọi thông thường của bệnh glaucoma, một tình trạng ảnh hưởng đến thị lực. Ví dụ: "Bác sĩ đã chẩn đoán tôi bị thiên đầu thống."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này