thiếc

Danh từTính từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: thiếc (Danh từ)

Một loại kim loại nhẹ, mềm, có thể chịu được ăn mòn, thường được dùng để làm đồ dùng gia đình, ống dẫn, hoặc vỏ hộp.

Ví dụ (3)
  • 1."Cái ấm này được làm bằng thiếc, nên rất nhẹ và dễ sử dụng."
  • 2."Hôm qua, tôi đã mua một hộp thiếc đựng bánh, trông rất đẹp."
  • 3."Thông thường, thiếc được sử dụng để làm vỏ chai nước ngọt."
2
Tính từ

Nghĩa 2: thiếc (Tính từ)

Có tính chất nhẹ và dễ uốn, không bị oxi hóa nhanh.

Ví dụ (3)
  • 1."Các đồ vật bằng thiếc thường có màu bạc sáng bóng."
  • 2."Tôi thích sử dụng những món đồ thiếc vì chúng dễ bảo quản."
  • 3."Chiếc đĩa thiếc này rất bền, có thể sử dụng lâu dài mà không bị hỏng."

Lưu ý khi sử dụng "thiếc"

Lưu ý về tính từ

"thiếc" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".

Lưu ý về danh từ

"thiếc" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "thiếc" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "thiếc"

thiếc là danh từ, tính từ trong tiếng Việt. Một loại kim loại nhẹ, mềm, có thể chịu được ăn mòn, thường được dùng để làm đồ dùng gia đình, ống dẫn, hoặc vỏ hộp. Ví dụ: "Cái ấm này được làm bằng thiếc, nên rất nhẹ và dễ sử dụng."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này