thị phần
Định nghĩa
Nghĩa 1: thị phần (Danh từ)
Phần trăm hoặc tỷ lệ mà một doanh nghiệp nắm giữ trong tổng thị trường của một loại sản phẩm.
- 1."Cắt giảm thị phần có thể ảnh hưởng đến doanh thu của công ty."
- 2."Hàng nội chiếm 70% thị phần."
- 3."Doanh nghiệp này đang nỗ lực để tăng thị phần của mình trong lĩnh vực công nghệ."
Lưu ý khi sử dụng "thị phần"
Lưu ý về danh từ
"thị phần" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "thị phần"
thị phần là danh từ trong tiếng Việt. Phần trăm hoặc tỷ lệ mà một doanh nghiệp nắm giữ trong tổng thị trường của một loại sản phẩm. Ví dụ: "Cắt giảm thị phần có thể ảnh hưởng đến doanh thu của công ty."
Từ liên quan
thị oai
(Từ cũ) Hành động thể hiện sự uy quyền hoặc sức mạnh, thường dùng để gây ấn tượng hoặc thể hiện bản thân.
thị phi
(Từ cũ) chỉ sự đúng sai, phải trái.
thị phạm
Thực hiện động tác mẫu để người khác có thể theo dõi và học tập.
thị sát
(người chỉ huy, chỉ đạo) xem xét thực tế tại chỗ để hiểu rõ tình hình.
thị thành
Từ cũ tương đương với thành phố, khu vực đô thị.
thị thực
(Cơ quan có thẩm quyền) xác nhận và chứng thực nội dung, làm cho tài liệu được công nhận về mặt pháp lý.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.