thiển ý
Định nghĩa
Nghĩa 1: thiển ý (Danh từ)
(Kiểu cách) ý nghĩ, ý kiến nông cạn, thường được dùng để khiêm nhường khi tự nói về bản thân.
- 1."Theo thiển ý của tôi, chúng ta nên cân nhắc kỹ lưỡng."
- 2."Đó chỉ là thiển ý của mình thôi, mọi người có thể có quan điểm khác."
Lưu ý khi sử dụng "thiển ý"
Lưu ý về danh từ
"thiển ý" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "thiển ý"
thiển ý là danh từ trong tiếng Việt. (Kiểu cách) ý nghĩ, ý kiến nông cạn, thường được dùng để khiêm nhường khi tự nói về bản thân. Ví dụ: "Theo thiển ý của tôi, chúng ta nên cân nhắc kỹ lưỡng."
Từ liên quan
thiển cận
(Cách nghĩ, cách nhìn) nông cạn, hời hợt, chỉ nhìn thấy những điều gần gũi, trước mắt, không có khả năng nhìn xa hơn.
thiển kiến
Ý kiến hạn hẹp, không sâu sắc.
thiển nghĩ
Từ diễn đạt một ý kiến riêng một cách dè dặt, thể hiện sự khiêm nhường và có phần kiểu cách; tương đương với 'theo tôi nghĩ' (một cách nông cạn).
thiểu não
Có dáng vẻ ủ rũ, khổ sở, trông rất đáng thương.
thiểu năng
Trạng thái của một cơ quan nào đó trong cơ thể không thực hiện được đầy đủ chức năng như bình thường.
thiểu phát
Có ý nghĩa hoặc tác động nhỏ, không đáng kể.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.