thiên biến vạn hoá
Định nghĩa
Nghĩa 1: thiên biến vạn hoá (Động từ)
Biểu thị sự thay đổi đa dạng, linh hoạt, không ngừng và khó lường.
- 1."Thời tiết hôm nay thiên biến vạn hoá, mới sáng nắng đột ngột mưa."
- 2."Cuộc sống của chúng ta cũng thiên biến vạn hoá qua từng giai đoạn."
- 3."Công nghệ hiện đại liên tục thiên biến vạn hoá, ta phải luôn cập nhật để không bị lạc hậu."
Nghĩa 2: thiên biến vạn hoá (Danh từ)
Sự biến đổi liên tục và phong phú.
- 1."Sự thiên biến vạn hoá của thị trường khiến cho nhiều doanh nghiệp phải thay đổi chiến lược."
- 2."Trong nghệ thuật, thiên biến vạn hoá là yếu tố sống còn để thu hút khán giả."
- 3."Đời sống là một thiên biến vạn hoá mà mỗi người đều phải trải qua."
Lưu ý khi sử dụng "thiên biến vạn hoá"
Lưu ý về động từ
"thiên biến vạn hoá" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về danh từ
"thiên biến vạn hoá" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "thiên biến vạn hoá" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "thiên biến vạn hoá"
thiên biến vạn hoá là động từ, danh từ trong tiếng Việt. Biểu thị sự thay đổi đa dạng, linh hoạt, không ngừng và khó lường. Ví dụ: "Thời tiết hôm nay thiên biến vạn hoá, mới sáng nắng đột ngột mưa."
Từ liên quan
thiên binh
Binh lính từ trời; cũng được sử dụng để ám chỉ binh lính của nhà vua đi dẹp giặc, xem như thực hiện nhiệm vụ do trời phái.
thiên binh thiên tướng
Ý chỉ những người có khả năng, thực lực mạnh mẽ trong một lĩnh vực nào đó, thường được sử dụng để khen ngợi.
thiên binh vạn mã
Một đội quân đông đảo hoặc lực lượng lớn, thể hiện sức mạnh và sự áp đảo.
thiên bẩm
Bẩm chất tốt đẹp được trời phú cho con người.
thiên can
Tên gọi chung cho mười ký hiệu chữ Hán sắp xếp theo thứ tự: Giáp, Ất, Bính, Đinh, Mậu, Kỷ, Canh, Tân, Nhâm, Quý. Những ký hiệu này được kết hợp với mười hai ký hiệu của địa chi trong hệ thống tính toán thời gian truyền thống của Trung Quốc, Việt Nam và một số nước châu Á.
thiên chúa
Từ chỉ về Thiên Chúa, vị thần tối cao trong đạo Thiên Chúa.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.