thị lực
Định nghĩa
Nghĩa 1: thị lực (Danh từ)
Độ rõ nét mà mắt có thể thấy được.
- 1."Máy kiểm tra thị lực rất hữu ích trong việc phát hiện các vấn đề về mắt."
- 2."Thị lực của cô ấy trở nên yếu dần theo thời gian."
- 3."Người cao tuổi thường gặp khó khăn trong việc duy trì thị lực tốt."
Lưu ý khi sử dụng "thị lực"
Lưu ý về danh từ
"thị lực" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "thị lực"
thị lực là danh từ trong tiếng Việt. Độ rõ nét mà mắt có thể thấy được. Ví dụ: "Máy kiểm tra thị lực rất hữu ích trong việc phát hiện các vấn đề về mắt."
Từ liên quan
thị giác
Cảm giác cho phép phân biệt ánh sáng, màu sắc và hình dạng.
thị hiếu
Xu hướng yêu thích hoặc ưa chuộng của một nhóm người trong một khoảng thời gian nhất định đối với một lối sống, phong cách hay sản phẩm nào đó trong sinh hoạt hàng ngày.
thị lang
Chức quan tam phẩm trong các bộ ở triều đình phong kiến, đứng dưới tham tri.
thị nữ
(Từ cũ) người hầu gái trong cung vua chúa hoặc trong các gia đình quý tộc lớn thời phong kiến.
thị oai
(Từ cũ) Hành động thể hiện sự uy quyền hoặc sức mạnh, thường dùng để gây ấn tượng hoặc thể hiện bản thân.
thị phi
(Từ cũ) chỉ sự đúng sai, phải trái.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.