thiên cổ
Định nghĩa
Nghĩa 1: thiên cổ (Danh từ)
(Văn chương) chỉ điều gì tồn tại lâu đời, vĩ đại, hoặc vượt thời gian.
- 1."Lưu danh thiên cổ."
- 2."Đã ra người thiên cổ (đã chết)."
- 3."Bài thơ này sẽ được ghi nhớ thiên cổ."
Lưu ý khi sử dụng "thiên cổ"
Lưu ý về danh từ
"thiên cổ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "thiên cổ"
thiên cổ là danh từ trong tiếng Việt. (Văn chương) chỉ điều gì tồn tại lâu đời, vĩ đại, hoặc vượt thời gian. Ví dụ: "Lưu danh thiên cổ."
Từ liên quan
thiên cung
Cung điện tưởng tượng trên trời theo truyền thuyết.
thiên cơ
Cơ trời; ám chỉ những phép huyền bí và mầu nhiệm của trời, điều khiển và sắp đặt mọi việc trong trời đất theo quan niệm duy tâm.
thiên cầu
Mặt cầu tưởng tượng có chứa các thiên thể, với tâm là vị trí của người quan sát.
thiên di
Di cư của một cộng đồng hoặc nhóm người đến một vùng đất khác.
thiên hà
Tập hợp khổng lồ các ngôi sao (hàng trăm tỉ), trong đó Hệ Mặt Trời chỉ là một phần rất nhỏ.
thiên hình vạn trạng
Diễn tả sự đa dạng, phong phú với nhiều hình thức, trạng thái khác nhau.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.