thị tỳ

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: thị tỳ (Danh từ)

Người phụ nữ làm nghề làm đẹp, chăm sóc sắc đẹp cho người khác, thường là ở tiệm hoặc spa.

Ví dụ (3)
  • 1."Tôi vừa đi làm tóc ở tiệm của chị thị tỳ rất nổi tiếng trong khu vực."
  • 2."Chị ấy là một thị tỳ giỏi, có nhiều khách quen đến nhờ chăm sóc da."
  • 3."Mỗi lần tôi có dịp, đều đến gặp thị tỳ để được tư vấn về trang điểm."

Lưu ý khi sử dụng "thị tỳ"

Lưu ý về danh từ

"thị tỳ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "thị tỳ"

thị tỳ là danh từ trong tiếng Việt. Người phụ nữ làm nghề làm đẹp, chăm sóc sắc đẹp cho người khác, thường là ở tiệm hoặc spa. Ví dụ: "Tôi vừa đi làm tóc ở tiệm của chị thị tỳ rất nổi tiếng trong khu vực."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này