thiên tài
Định nghĩa
Nghĩa 1: thiên tài (Danh từ)
Người có tài năng vượt trội trong một lĩnh vực nào đó.
- 1."Ông ấy là một thiên tài trong lĩnh vực âm nhạc, ai cũng ngưỡng mộ."
- 2."Cô bé 12 tuổi đó đã viết những bài thơ thật xuất sắc, ai cũng nói cô là thiên tài."
- 3."Trong toán học, anh ấy được xem là thiên tài khi giải được những bài toán khó ngay lập tức."
Nghĩa 2: thiên tài (Tính từ)
Mang tính chất vượt trội, xuất sắc hơn người bình thường.
- 1."Đây là một sản phẩm thiên tài, thật sự rất tiện ích cho cuộc sống hàng ngày."
- 2."Thiết kế này rất thiên tài, giúp tiết kiệm không gian mà vẫn rất đẹp."
- 3."Cách giải quyết vấn đề của cô ấy thật thiên tài, khiến tất cả mọi người phải thán phục."
Lưu ý khi sử dụng "thiên tài"
Lưu ý về tính từ
"thiên tài" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Lưu ý về danh từ
"thiên tài" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "thiên tài" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "thiên tài"
thiên tài là danh từ, tính từ trong tiếng Việt. Người có tài năng vượt trội trong một lĩnh vực nào đó. Ví dụ: "Ông ấy là một thiên tài trong lĩnh vực âm nhạc, ai cũng ngưỡng mộ."
Từ liên quan
thiên thời
Điều kiện tự nhiên như thời tiết và khí hậu nói chung.
thiên triều
Khái niệm cổ chỉ triều đình Trung Quốc, thường được nhắc đến trong mối quan hệ với các nước láng giềng phụ thuộc trong thời kỳ phong kiến, thể hiện tư tưởng nước lớn của phong kiến.
thiên tuế
Loại cây có lá chét mỏng, hình lông chim rất dài, với cuống lá có hai dãy gai, thường được trồng làm cảnh.
thiên tào
(Khẩu ngữ) Là chỉ thiên đình, nơi trú ngụ của các vị thần trong truyền thuyết.
thiên táng
Hành động để thi hài ngoài trời ở một vị trí nhất định (thường là trên núi hoặc giữa cánh đồng), theo nghi thức tang lễ của một số dân tộc hoặc tôn giáo.
thiên tính
Tính cách bẩm sinh, được trời phú cho.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.