thì phải

Phó từLiên từ

Định nghĩa

1
Phó từ

Nghĩa 1: thì phải (Phó từ)

Biểu thị sự nhấn mạnh cần thiết phải thực hiện một hành động nào đó hoặc một kết quả hiển nhiên.

Ví dụ (3)
  • 1."Mưa nhiều quá, thì phải mua ô."
  • 2."Nếu anh không học, thì phải chấp nhận điểm thấp."
  • 3."Công việc đã đến hạn, thì phải hoàn thành sớm."
2
Liên từ

Nghĩa 2: thì phải (Liên từ)

Sử dụng để liên kết các mệnh đề, thể hiện kết quả hoặc điều kiện.

Ví dụ (3)
  • 1."Em không muốn đi chơi, thì phải ở nhà."
  • 2."Hẹn giờ sớm, thì phải dậy sớm."
  • 3."Nếu trời nắng, thì phải mang mũ."

Lưu ý khi sử dụng "thì phải"

Đa nghĩa

Từ "thì phải" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "thì phải"

thì phải là phó từ, liên từ trong tiếng Việt. Biểu thị sự nhấn mạnh cần thiết phải thực hiện một hành động nào đó hoặc một kết quả hiển nhiên. Ví dụ: "Mưa nhiều quá, thì phải mua ô."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này