thiên tai

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: thiên tai (Danh từ)

Các tai họa lớn xảy ra do hiện tượng thiên nhiên như bão, lụt, hạn hán, giá rét, động đất, v.v., gây ảnh hưởng nặng nề đến đời sống và sản xuất.

Ví dụ (3)
  • 1."Khắc phục thiên tai."
  • 2."Nhiều người đã mất nhà cửa do thiên tai."
  • 3."Chính phủ đang triển khai các biện pháp ứng phó với thiên tai."

Lưu ý khi sử dụng "thiên tai"

Lưu ý về danh từ

"thiên tai" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "thiên tai"

thiên tai là danh từ trong tiếng Việt. Các tai họa lớn xảy ra do hiện tượng thiên nhiên như bão, lụt, hạn hán, giá rét, động đất, v.v., gây ảnh hưởng nặng nề đến đời sống và sản xuất. Ví dụ: "Khắc phục thiên tai."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này