thi pháp

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: thi pháp (Danh từ)

Một kỹ thuật hoặc nguyên tắc được sử dụng trong việc giảng dạy và học tập, thường liên quan đến cách thức tiếp cận và truyền đạt thông tin.

Ví dụ (3)
  • 1."Giáo viên đã áp dụng nhiều thi pháp khác nhau trong lớp học để tăng khả năng tiếp thu của học sinh."
  • 2."Thi pháp giải thích rõ ràng giúp sinh viên hiểu bài học dễ dàng hơn."
  • 3."Trong môn Ngữ văn, thi pháp đóng vai trò quan trọng trong việc phân tích tác phẩm."
2
Danh từ

Nghĩa 2: thi pháp (Danh từ)

Phương pháp hoặc cách thức thể hiện ý tưởng qua ngôn ngữ hoặc hình thức nghệ thuật.

Ví dụ (3)
  • 1."Nghệ sĩ thường sử dụng thi pháp đa dạng để truyền tải thông điệp trong tác phẩm của mình."
  • 2."Thi pháp hội họa của anh ấy rất độc đáo và mang tính thử nghiệm cao."
  • 3."Các thi pháp trong điện ảnh ngày nay thường kết hợp công nghệ mới để tạo nên những thước phim ấn tượng."

Lưu ý khi sử dụng "thi pháp"

Lưu ý về danh từ

"thi pháp" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "thi pháp" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "thi pháp"

thi pháp là danh từ trong tiếng Việt. Một kỹ thuật hoặc nguyên tắc được sử dụng trong việc giảng dạy và học tập, thường liên quan đến cách thức tiếp cận và truyền đạt thông tin. Ví dụ: "Giáo viên đã áp dụng nhiều thi pháp khác nhau trong lớp học để tăng khả năng tiếp thu của học sinh."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này