thi thư

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: thi thư (Danh từ)

Một thuật ngữ cổ dùng để chỉ kinh Thi và kinh Thư, hai bộ sách kinh điển của Nho giáo; đồng thời thể hiện nền tảng Nho học và việc học tập.

Ví dụ (3)
  • 1."Luyện tập thi thư là một phần không thể thiếu trong quá trình tu dưỡng."
  • 2.""Con trai rèn tập sớm khuya, Nhà thi thư vẫn giữ nghề thi thư.""
  • 3."Nhiều người xưa coi thi thư là con đường dẫn đến trí tuệ."

Lưu ý khi sử dụng "thi thư"

Lưu ý về danh từ

"thi thư" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "thi thư"

thi thư là danh từ trong tiếng Việt. Một thuật ngữ cổ dùng để chỉ kinh Thi và kinh Thư, hai bộ sách kinh điển của Nho giáo; đồng thời thể hiện nền tảng Nho học và việc học tập. Ví dụ: "Luyện tập thi thư là một phần không thể thiếu trong quá trình tu dưỡng."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này