thị tứ

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: thị tứ (Danh từ)

Khu vực cư trú mới hình thành một cách tự phát, thường xung quanh các nhà máy hoặc khu công nghiệp lớn, nơi hoạt động kinh tế chủ yếu là thương mại và dịch vụ, có quy mô nhỏ hơn thị trấn.

Ví dụ (2)
  • 1."Nhiều gia đình đã chuyển đến sinh sống tại thị tứ gần nhà máy sản xuất."
  • 2."Thị tứ này đang phát triển nhanh chóng nhờ sự gia tăng các cửa hàng và dịch vụ."

Lưu ý khi sử dụng "thị tứ"

Lưu ý về danh từ

"thị tứ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "thị tứ"

thị tứ là danh từ trong tiếng Việt. Khu vực cư trú mới hình thành một cách tự phát, thường xung quanh các nhà máy hoặc khu công nghiệp lớn, nơi hoạt động kinh tế chủ yếu là thương mại và dịch vụ, có quy mô nhỏ hơn thị trấn. Ví dụ: "Nhiều gia đình đã chuyển đến sinh sống tại thị tứ gần nhà máy sản xuất."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này