thiền sư
Định nghĩa
Nghĩa 1: thiền sư (Danh từ)
Từ dùng để chỉ các vị tôn hòa thượng, những người có trình độ cao trong thiền học.
- 1."Không Lộ thiền sư"
- 2."Đức thiền sư Thích Nhất Hạnh đã để lại nhiều tư tưởng sâu sắc cho hậu thế."
- 3."Nhiều thiền sư được kính trọng trong cộng đồng Phật giáo."
Lưu ý khi sử dụng "thiền sư"
Lưu ý về danh từ
"thiền sư" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "thiền sư"
thiền sư là danh từ trong tiếng Việt. Từ dùng để chỉ các vị tôn hòa thượng, những người có trình độ cao trong thiền học. Ví dụ: "Không Lộ thiền sư"
Từ liên quan
thiềm thừ
Tên gọi cổ hoặc phương ngữ cho con cóc.
thiền
Từ trong đạo Phật dùng để chỉ trạng thái tĩnh tâm, loại bỏ những suy nghĩ không trong sáng. Nó cũng thường được sử dụng để chỉ những khía cạnh liên quan đến đạo Phật.
thiền học
Môn học nghiên cứu về thiền trong đạo Phật.
thiền tông
Một phái trong đạo Phật, nhấn mạnh vào việc thanh tịnh tâm hồn và thiền định như phương pháp tu tập.
thiền định
Hành động ngồi yên lặng, đạt được sự tĩnh tâm hoàn toàn và suy ngẫm về giáo lý của đạo Phật.
thiều quang
(Từ cũ, Văn chương) Ánh sáng đẹp, thường dùng để chỉ ánh sáng của mùa xuân.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.