thiền tông

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: thiền tông (Danh từ)

Một phái trong đạo Phật, nhấn mạnh vào việc thanh tịnh tâm hồn và thiền định như phương pháp tu tập.

Ví dụ (3)
  • 1."Tư tưởng Phật giáo thiền tông"
  • 2."Thiền tông dạy rằng sự tĩnh lặng giúp con người hiểu rõ bản thân."
  • 3."Nhiều thiền sinh tìm đến thiền tông để tìm kiếm sự bình an trong tâm hồn."

Lưu ý khi sử dụng "thiền tông"

Lưu ý về danh từ

"thiền tông" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "thiền tông"

thiền tông là danh từ trong tiếng Việt. Một phái trong đạo Phật, nhấn mạnh vào việc thanh tịnh tâm hồn và thiền định như phương pháp tu tập. Ví dụ: "Tư tưởng Phật giáo thiền tông"

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này