thiềm thừ

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: thiềm thừ (Danh từ)

Tên gọi cổ hoặc phương ngữ cho con cóc.

Ví dụ (2)
  • 1."Thiềm thừ thường xuất hiện trong các truyền thuyết dân gian."
  • 2."Nó sẽ cất tiếng kêu khi trời bắt đầu tối."

Lưu ý khi sử dụng "thiềm thừ"

Lưu ý về danh từ

"thiềm thừ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "thiềm thừ"

thiềm thừ là danh từ trong tiếng Việt. Tên gọi cổ hoặc phương ngữ cho con cóc. Ví dụ: "Thiềm thừ thường xuất hiện trong các truyền thuyết dân gian."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này