thiên kiến

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: thiên kiến (Danh từ)

Ý kiến hoặc suy nghĩ mang tính thiên lệch, thường có sự áp đặt và không khách quan.

Ví dụ (3)
  • 1."Giữa mẹ chồng và nàng dâu có nhiều thiên kiến."
  • 2."Những thiên kiến trong xã hội có thể gây ra sự hiểu lầm giữa các thế hệ."
  • 3."Phê phán thiên kiến trong báo chí là rất quan trọng để đảm bảo thông tin chính xác."

Lưu ý khi sử dụng "thiên kiến"

Lưu ý về danh từ

"thiên kiến" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "thiên kiến"

thiên kiến là danh từ trong tiếng Việt. Ý kiến hoặc suy nghĩ mang tính thiên lệch, thường có sự áp đặt và không khách quan. Ví dụ: "Giữa mẹ chồng và nàng dâu có nhiều thiên kiến."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này