thiên táng

Động từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: thiên táng (Động từ)

Hành động để thi hài ngoài trời ở một vị trí nhất định (thường là trên núi hoặc giữa cánh đồng), theo nghi thức tang lễ của một số dân tộc hoặc tôn giáo.

Ví dụ (2)
  • 1."Một số bộ lạc chọn cách thiên táng thi thể của người đã khuất để trở về với thiên nhiên."
  • 2."Thiên táng là một nghi lễ quan trọng trong văn hóa của nhiều dân tộc ở vùng núi."

Lưu ý khi sử dụng "thiên táng"

Lưu ý về động từ

"thiên táng" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Câu hỏi thường gặp về "thiên táng"

thiên táng là động từ trong tiếng Việt. Hành động để thi hài ngoài trời ở một vị trí nhất định (thường là trên núi hoặc giữa cánh đồng), theo nghi thức tang lễ của một số dân tộc hoặc tôn giáo. Ví dụ: "Một số bộ lạc chọn cách thiên táng thi thể của người đã khuất để trở về với thiên nhiên."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này