thiện xạ
Định nghĩa
Nghĩa 1: thiện xạ (Tính từ)
Khả năng bắn súng thành thạo, có tài trong việc sử dụng vũ khí.
- 1."Tay thiện xạ"
- 2."Anh ấy là một thiện xạ, luôn đạt điểm cao trong mỗi lần bắn."
- 3."Nhờ vào sự tập luyện chăm chỉ, cô ấy trở thành thiện xạ của đội bắn súng."
Lưu ý khi sử dụng "thiện xạ"
Lưu ý về tính từ
"thiện xạ" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "thiện xạ"
thiện xạ là tính từ trong tiếng Việt. Khả năng bắn súng thành thạo, có tài trong việc sử dụng vũ khí. Ví dụ: "Tay thiện xạ"
Từ liên quan
thiện nam tín nữ
Thuật ngữ dùng để chỉ những người có đức hạnh, sống thiện lành, thuộc về đạo đức tốt, thường được sử dụng trong tư tưởng Phật giáo.
thiện nghệ
(Khẩu ngữ) rất giỏi và thành thạo trong một nghề hay một công việc nào đó.
thiện tâm
Tấm lòng nhân hậu, lòng từ thiện.
thiện ý
Ý định hoặc mong muốn tốt đẹp trong mối quan hệ với người khác.
thiệp
Từ dùng để chỉ thiếp, thường là một loại giấy được thiết kế để gửi lời chúc hoặc thông điệp.
thiệt
Thực sự, chân thật, không giả dối.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.