thiện nghệ
Định nghĩa
Nghĩa 1: thiện nghệ (Tính từ)
(Khẩu ngữ) rất giỏi và thành thạo trong một nghề hay một công việc nào đó.
- 1."Lái xe thiện nghệ."
- 2."Cô ấy là một thợ làm bánh thiện nghệ."
- 3."Anh ta trở thành một nghệ sĩ thiện nghệ sau nhiều năm luyện tập."
Lưu ý khi sử dụng "thiện nghệ"
Lưu ý về tính từ
"thiện nghệ" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "thiện nghệ"
thiện nghệ là tính từ trong tiếng Việt. (Khẩu ngữ) rất giỏi và thành thạo trong một nghề hay một công việc nào đó. Ví dụ: "Lái xe thiện nghệ."
Từ liên quan
thiện chí
Ý định và tâm huyết tích cực, luôn mong muốn đạt được kết quả tốt khi giải quyết vấn đề.
thiện cảm
Tình cảm tốt, hoặc sự ưa thích đối với ai đó.
thiện nam tín nữ
Thuật ngữ dùng để chỉ những người có đức hạnh, sống thiện lành, thuộc về đạo đức tốt, thường được sử dụng trong tư tưởng Phật giáo.
thiện tâm
Tấm lòng nhân hậu, lòng từ thiện.
thiện xạ
Khả năng bắn súng thành thạo, có tài trong việc sử dụng vũ khí.
thiện ý
Ý định hoặc mong muốn tốt đẹp trong mối quan hệ với người khác.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.