thiết bị đầu cuối

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: thiết bị đầu cuối (Danh từ)

Thiết bị đầu cuối là các thiết bị mà người dùng sử dụng để tương tác với hệ thống máy tính hoặc mạng, như máy tính, điện thoại di động hay máy tính bảng.

Ví dụ (3)
  • 1."Tôi cần mua một thiết bị đầu cuối để làm việc từ xa."
  • 2."Chiếc điện thoại mới của tôi là một thiết bị đầu cuối rất mạnh mẽ."
  • 3."Trong lớp học, mỗi học sinh đều có một thiết bị đầu cuối để truy cập vào tài liệu học tập."

Lưu ý khi sử dụng "thiết bị đầu cuối"

Lưu ý về danh từ

"thiết bị đầu cuối" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "thiết bị đầu cuối"

thiết bị đầu cuối là danh từ trong tiếng Việt. Thiết bị đầu cuối là các thiết bị mà người dùng sử dụng để tương tác với hệ thống máy tính hoặc mạng, như máy tính, điện thoại di động hay máy tính bảng. Ví dụ: "Tôi cần mua một thiết bị đầu cuối để làm việc từ xa."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này