thiên đường

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: thiên đường (Danh từ)

Nơi mà linh hồn những người đã được cứu rỗi sẽ hưởng hạnh phúc vĩnh viễn sau khi qua đời, theo quan niệm của một số tôn giáo; cũng có thể để chỉ một thế giới tưởng tượng đầy ắp niềm vui và hạnh phúc, đối lập với địa ngục.

Ví dụ (4)
  • 1."Lên thiên đường."
  • 2."Thành phố thiên đường."
  • 3."Tôi mơ về một thiên đường hạnh phúc nơi mọi người sống trong an lành."
  • 4."Cuộc sống như một thiên đường ngập tràn sắc hoa và tiếng cười."

Lưu ý khi sử dụng "thiên đường"

Lưu ý về danh từ

"thiên đường" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "thiên đường"

thiên đường là danh từ trong tiếng Việt. Nơi mà linh hồn những người đã được cứu rỗi sẽ hưởng hạnh phúc vĩnh viễn sau khi qua đời, theo quan niệm của một số tôn giáo; cũng có thể để chỉ một thế giới tưởng tượng đầy ắp niềm vui và hạnh phúc, đối lập với địa ngục. Ví dụ: "Lên thiên đường."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này