thiên kỷ
Định nghĩa
Nghĩa 1: thiên kỷ (Danh từ)
Thời gian kéo dài một ngàn năm.
- 1."Trong một thiên kỷ tới, con người có thể tạo ra nhiều công nghệ mới chưa từng thấy."
- 2."Lịch sử nhân loại đã trải qua nhiều biến cố lớn trong mỗi thiên kỷ."
- 3."Chúng ta cần bảo vệ hành tinh để thế hệ sau này không phải đối mặt với những vấn đề nghiêm trọng trong thiên kỷ tới."
Nghĩa 2: thiên kỷ (Danh từ)
Đơn vị thời gian trong các nền văn hóa khác nhau, có thể không nhất thiết là 1000 năm.
- 1."Các nhà sử học thường nghiên cứu các sự kiện quan trọng xảy ra trong từng thiên kỷ."
- 2."Người ta tin rằng vài thiên kỷ trước, con người đã sống khác với hiện tại rất nhiều."
- 3."Trong cuộc họp, họ đã thảo luận về tác động của khoa học trong tương lai nhiều thiên kỷ tới."
Lưu ý khi sử dụng "thiên kỷ"
Lưu ý về danh từ
"thiên kỷ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "thiên kỷ" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "thiên kỷ"
thiên kỷ là danh từ trong tiếng Việt. Thời gian kéo dài một ngàn năm. Ví dụ: "Trong một thiên kỷ tới, con người có thể tạo ra nhiều công nghệ mới chưa từng thấy."
Từ liên quan
thiên kim
Từ cổ xưa trong văn chương, chỉ ngàn vàng; dùng để ví von cho những thứ cực kỳ quý giá.
thiên kiến
Ý kiến hoặc suy nghĩ mang tính thiên lệch, thường có sự áp đặt và không khách quan.
thiên kỉ
Thời gian kéo dài một thiên niên kỷ (mười thế kỷ).
thiên la địa võng
Một tình trạng hoặc bối cảnh mà trong đó có rất nhiều cái bẫy, thường được dùng để chỉ một kế hoạch tinh vi nhằm lừa đảo ai đó.
thiên lí
Từ cổ biểu thị khoảng cách nghìn dặm; thường dùng để miêu tả những chuyến đi rất xa hoặc những địa điểm xa xôi.
thiên lôi
Thần thoại về vị thần làm ra sấm sét, theo quan niệm của người xưa.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.