thiên niên kỉ

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: thiên niên kỉ (Danh từ)

Khoảng thời gian kéo dài một nghìn năm, được tính từ năm đầu tiên sau Công nguyên hoặc từ năm đầu tiên trước Công nguyên.

Ví dụ (3)
  • 1."Nhân loại đã bước sang thiên kỷ thứ ba (từ năm 2000 đến năm 2999)."
  • 2."Mỗi thiên niên kỷ thường đánh dấu những biến chuyển lớn trong lịch sử nhân loại."
  • 3."Thiên niên kỷ trước, con người sống trong các nền văn minh cổ đại đầy bí ẩn."

Lưu ý khi sử dụng "thiên niên kỉ"

Lưu ý về danh từ

"thiên niên kỉ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "thiên niên kỉ"

thiên niên kỉ là danh từ trong tiếng Việt. Khoảng thời gian kéo dài một nghìn năm, được tính từ năm đầu tiên sau Công nguyên hoặc từ năm đầu tiên trước Công nguyên. Ví dụ: "Nhân loại đã bước sang thiên kỷ thứ ba (từ năm 2000 đến năm 2999)."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này