thiên thạch

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: thiên thạch (Danh từ)

Vật thể chủ yếu được cấu thành từ đá hoặc kim loại, rơi từ không gian vũ trụ xuống Trái Đất.

Ví dụ (2)
  • 1."Khi xem bầu trời vào ban đêm, chúng ta có thể thấy nhiều thiên thạch bay qua."
  • 2."Thiên thạch thường tạo ra ánh sáng rực rỡ khi chúng xuyên qua bầu khí quyển."

Lưu ý khi sử dụng "thiên thạch"

Lưu ý về danh từ

"thiên thạch" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "thiên thạch"

thiên thạch là danh từ trong tiếng Việt. Vật thể chủ yếu được cấu thành từ đá hoặc kim loại, rơi từ không gian vũ trụ xuống Trái Đất. Ví dụ: "Khi xem bầu trời vào ban đêm, chúng ta có thể thấy nhiều thiên thạch bay qua."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này