thiên thạch
Định nghĩa
Nghĩa 1: thiên thạch (Danh từ)
Vật thể chủ yếu được cấu thành từ đá hoặc kim loại, rơi từ không gian vũ trụ xuống Trái Đất.
- 1."Khi xem bầu trời vào ban đêm, chúng ta có thể thấy nhiều thiên thạch bay qua."
- 2."Thiên thạch thường tạo ra ánh sáng rực rỡ khi chúng xuyên qua bầu khí quyển."
Lưu ý khi sử dụng "thiên thạch"
Lưu ý về danh từ
"thiên thạch" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "thiên thạch"
thiên thạch là danh từ trong tiếng Việt. Vật thể chủ yếu được cấu thành từ đá hoặc kim loại, rơi từ không gian vũ trụ xuống Trái Đất. Ví dụ: "Khi xem bầu trời vào ban đêm, chúng ta có thể thấy nhiều thiên thạch bay qua."
Từ liên quan
thiên thai
(Từ cũ, Văn chương) nơi ở của các vị thần tiên, theo truyền thuyết và thần thoại.
thiên thanh
Màu xanh da trời nhạt.
thiên thu
(Văn chương) một nghìn năm, thường biểu thị cho thời gian vĩnh hằng hoặc vô hạn.
thiên thần
Thần linh ở trên trời; thường được dùng để chỉ vẻ đẹp tuyệt mỹ hoặc sự kỳ diệu.
thiên thẹo
(Khẩu ngữ) dùng để chỉ điều gì đó không thẳng, có độ cong hoặc đi lệch lạc.
thiên thể
Tên gọi chung cho các vật thể tự nhiên có trong vũ trụ, như sao, hành tinh, vệ tinh, và những thiên thể khác.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.