thiềm
Định nghĩa
Nghĩa 1: thiềm (Danh từ)
Từ dùng trong văn học cổ để chỉ mặt trăng.
- 1."Cung thiềm"
- 2.""Chim về xao xác lá cây, Rừng Đông đã thấy tròn xoay bóng thiềm.""
- 3."Ánh sáng thiềm chiếu rọi cảnh vật buổi tối."
Lưu ý khi sử dụng "thiềm"
Lưu ý về danh từ
"thiềm" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "thiềm"
thiềm là danh từ trong tiếng Việt. Từ dùng trong văn học cổ để chỉ mặt trăng. Ví dụ: "Cung thiềm"
Từ liên quan
thiếu vắng
Thiếu đi điều cần thiết hoặc thân thuộc, tạo cảm giác trống trải hoặc hụt hẫng.
thiếu điều
Thiếu điều có nghĩa là không đủ điều kiện, không đạt yêu cầu hoặc không có đủ thứ gì để hoàn thành một việc.
thiếu đói
Bị đói do không đủ lương thực để đáp ứng nhu cầu tối thiểu.
thiềm thừ
Tên gọi cổ hoặc phương ngữ cho con cóc.
thiền
Từ trong đạo Phật dùng để chỉ trạng thái tĩnh tâm, loại bỏ những suy nghĩ không trong sáng. Nó cũng thường được sử dụng để chỉ những khía cạnh liên quan đến đạo Phật.
thiền học
Môn học nghiên cứu về thiền trong đạo Phật.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.