thiện
Định nghĩa
Nghĩa 1: thiện (Tính từ)
Phẩm chất hoặc hành vi của con người thể hiện sự tốt, lành và phù hợp với đạo đức.
- 1."Làm điều thiện."
- 2."Nhàn cư vi bất thiện (tng)"
- 3."Chúng ta nên thường xuyên làm việc thiện để giúp đỡ người khác."
- 4."Hành động thiện nguyện là một cách thể hiện tinh thần nhân ái."
Lưu ý khi sử dụng "thiện"
Lưu ý về tính từ
"thiện" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "thiện"
thiện là tính từ trong tiếng Việt. Phẩm chất hoặc hành vi của con người thể hiện sự tốt, lành và phù hợp với đạo đức. Ví dụ: "Làm điều thiện."
Từ liên quan
thiểu năng
Trạng thái của một cơ quan nào đó trong cơ thể không thực hiện được đầy đủ chức năng như bình thường.
thiểu phát
Có ý nghĩa hoặc tác động nhỏ, không đáng kể.
thiểu số
Từ khẩu ngữ dùng để chỉ dân tộc thiểu số, thường được nói tắt.
thiện chiến
Rất giỏi và dày dạn trong chiến đấu.
thiện chí
Ý định và tâm huyết tích cực, luôn mong muốn đạt được kết quả tốt khi giải quyết vấn đề.
thiện cảm
Tình cảm tốt, hoặc sự ưa thích đối với ai đó.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.