thiên triều

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: thiên triều (Danh từ)

Khái niệm cổ chỉ triều đình Trung Quốc, thường được nhắc đến trong mối quan hệ với các nước láng giềng phụ thuộc trong thời kỳ phong kiến, thể hiện tư tưởng nước lớn của phong kiến.

Ví dụ (3)
  • 1."Đi sứ sang thiên triều."
  • 2."Binh lính thiên triều."
  • 3."Nhiều thương nhân đã đến thăm thiên triều để giao thương."

Lưu ý khi sử dụng "thiên triều"

Lưu ý về danh từ

"thiên triều" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "thiên triều"

thiên triều là danh từ trong tiếng Việt. Khái niệm cổ chỉ triều đình Trung Quốc, thường được nhắc đến trong mối quan hệ với các nước láng giềng phụ thuộc trong thời kỳ phong kiến, thể hiện tư tưởng nước lớn của phong kiến. Ví dụ: "Đi sứ sang thiên triều."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này