thiền định

Động từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: thiền định (Động từ)

Hành động ngồi yên lặng, đạt được sự tĩnh tâm hoàn toàn và suy ngẫm về giáo lý của đạo Phật.

Ví dụ (2)
  • 1."Nhà sư thường dành thời gian để thiền định vào mỗi buổi sáng."
  • 2."Thiền định giúp con người tìm thấy sự bình an trong tâm hồn."

Lưu ý khi sử dụng "thiền định"

Lưu ý về động từ

"thiền định" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Câu hỏi thường gặp về "thiền định"

thiền định là động từ trong tiếng Việt. Hành động ngồi yên lặng, đạt được sự tĩnh tâm hoàn toàn và suy ngẫm về giáo lý của đạo Phật. Ví dụ: "Nhà sư thường dành thời gian để thiền định vào mỗi buổi sáng."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này