thịch
Định nghĩa
Nghĩa 1: thịch (Tính từ)
Từ mô phỏng âm thanh trầm và nặng, giống như âm thanh do vật nặng rơi xuống một bề mặt mềm.
- 1."Rơi đánh thịch một cái."
- 2."Hòn đá nặng rơi xuống hồ, phát ra tiếng thịch."
- 3."Cái thùng sắt đổ xuống đất tạo âm thanh thịch rất lớn."
Lưu ý khi sử dụng "thịch"
Lưu ý về tính từ
"thịch" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "thịch"
thịch là tính từ trong tiếng Việt. Từ mô phỏng âm thanh trầm và nặng, giống như âm thanh do vật nặng rơi xuống một bề mặt mềm. Ví dụ: "Rơi đánh thịch một cái."
Từ liên quan
thị uỷ
Cơ quan lãnh đạo của đảng bộ thị xã.
thị vệ
(Từ cũ) Lính bảo vệ cho vua, có trách nhiệm giữ gìn an toàn cho hoàng đế và triều đình.
thị xã
Khu vực có mật độ dân cư cao, chủ yếu hoạt động trong lĩnh vực sản xuất thủ công, thương mại, quy mô lớn hơn thị trấn nhưng nhỏ hơn thành phố.
thịnh
Chỉ trạng thái phát triển tốt, phong phú, thịnh vượng.
thịnh hành
Từ chỉ trạng thái ngày càng được nhiều người biết đến và ưa chuộng.
thịnh nộ
Trạng thái nổi giận một cách dữ dội.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.