thị vệ
Định nghĩa
Nghĩa 1: thị vệ (Danh từ)
(Từ cũ) Lính bảo vệ cho vua, có trách nhiệm giữ gìn an toàn cho hoàng đế và triều đình.
- 1."Trong các triều đại xưa, thị vệ thường là những người dũng cảm, sẵn sàng hy sinh để bảo vệ vua."
- 2."Trong buổi lễ, những thị vệ được trang phục lộng lẫy đứng hầu bên cạnh nhà vua."
Lưu ý khi sử dụng "thị vệ"
Lưu ý về danh từ
"thị vệ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "thị vệ"
thị vệ là danh từ trong tiếng Việt. (Từ cũ) Lính bảo vệ cho vua, có trách nhiệm giữ gìn an toàn cho hoàng đế và triều đình. Ví dụ: "Trong các triều đại xưa, thị vệ thường là những người dũng cảm, sẵn sàng hy sinh để bảo vệ vua."
Từ liên quan
thị tỳ
Người phụ nữ làm nghề làm đẹp, chăm sóc sắc đẹp cho người khác, thường là ở tiệm hoặc spa.
thị uy
Hành động ra uy, phô trương sức mạnh để khiến đối phương phải khiếp sợ.
thị uỷ
Cơ quan lãnh đạo của đảng bộ thị xã.
thị xã
Khu vực có mật độ dân cư cao, chủ yếu hoạt động trong lĩnh vực sản xuất thủ công, thương mại, quy mô lớn hơn thị trấn nhưng nhỏ hơn thành phố.
thịch
Từ mô phỏng âm thanh trầm và nặng, giống như âm thanh do vật nặng rơi xuống một bề mặt mềm.
thịnh
Chỉ trạng thái phát triển tốt, phong phú, thịnh vượng.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.