thiên tuế

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: thiên tuế (Danh từ)

Loại cây có lá chét mỏng, hình lông chim rất dài, với cuống lá có hai dãy gai, thường được trồng làm cảnh.

Ví dụ (2)
  • 1."Nhà tôi trồng một cây thiên tuế trong vườn."
  • 2."Cây thiên tuế mang lại vẻ đẹp xanh mát cho khu vực xung quanh."
2
Danh từ

Nghĩa 2: thiên tuế (Danh từ)

(Từ cũ) Nghìn năm, nghìn tuổi; thường được dùng để tung hô, chúc tụng cho cha mẹ hoặc vợ con của vua.

Ví dụ (2)
  • 1."Hoàng hậu thiên tuế!"
  • 2."Đức vua được chúc sống thiên tuế bên con cháu."

Lưu ý khi sử dụng "thiên tuế"

Lưu ý về danh từ

"thiên tuế" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "thiên tuế" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "thiên tuế"

thiên tuế là danh từ trong tiếng Việt. Loại cây có lá chét mỏng, hình lông chim rất dài, với cuống lá có hai dãy gai, thường được trồng làm cảnh. Ví dụ: "Nhà tôi trồng một cây thiên tuế trong vườn."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này