thiện tâm
Định nghĩa
Nghĩa 1: thiện tâm (Danh từ)
Tấm lòng nhân hậu, lòng từ thiện.
- 1."Người có thiện tâm luôn sẵn lòng giúp đỡ người khác."
- 2."Cô ấy là một người có thiện tâm, thường xuyên tham gia các hoạt động từ thiện."
Lưu ý khi sử dụng "thiện tâm"
Lưu ý về danh từ
"thiện tâm" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "thiện tâm"
thiện tâm là danh từ trong tiếng Việt. Tấm lòng nhân hậu, lòng từ thiện. Ví dụ: "Người có thiện tâm luôn sẵn lòng giúp đỡ người khác."
Từ liên quan
thiện cảm
Tình cảm tốt, hoặc sự ưa thích đối với ai đó.
thiện nam tín nữ
Thuật ngữ dùng để chỉ những người có đức hạnh, sống thiện lành, thuộc về đạo đức tốt, thường được sử dụng trong tư tưởng Phật giáo.
thiện nghệ
(Khẩu ngữ) rất giỏi và thành thạo trong một nghề hay một công việc nào đó.
thiện xạ
Khả năng bắn súng thành thạo, có tài trong việc sử dụng vũ khí.
thiện ý
Ý định hoặc mong muốn tốt đẹp trong mối quan hệ với người khác.
thiệp
Từ dùng để chỉ thiếp, thường là một loại giấy được thiết kế để gửi lời chúc hoặc thông điệp.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.